Đường dây nóng Dịch vụ
Kinghelm Hướng dẫn sử dụng thiết bị định vị xe KH-A3B 4G (Phần 1)
1. Tổng quan về sản phẩm
Kinghelm Thiết bị đầu cuối định vị phương tiện được thiết kế để đáp ứng nhu cầu thị trường, dựa trên kinh nghiệm thiết kế sản phẩm nhiều năm của công ty và giải quyết các yêu cầu nghiêm ngặt về độ tin cậy của ngành công nghiệp ô tô đối với thiết bị điện tử trong xe. Thông qua việc áp dụng các phương pháp thiết kế tích hợp và độ tin cậy, thiết bị đảm bảo chất lượng thiết kế mạch. Nó sử dụng các thành phần cấp công nghiệp, hiệu suất cao để giới thiệu sản phẩm thiết bị đầu cuối gắn trên xe loại tách rời. Nó có thể được áp dụng rộng rãi trong các ngành như tài chính, an ninh công cộng, phòng cháy chữa cháy, xây dựng, dịch vụ bưu chính, vận chuyển, vận chuyển hàng hóa, cứu hộ khẩn cấp, thực thi hải quan, giao thông công cộng, vận tải hành khách đường dài, dịch vụ taxi và cho thuê ô tô.
Các chức năng chính của thiết bị đầu cuối định vị bao gồm:
- Theo dõi vị trí + mạng GSM
- Truy vấn thông tin vị trí
- Chức năng cài đặt và truy vấn SMS
- Theo dõi theo lịch trình
- Theo dõi dựa trên khoảng cách
- Báo cáo bổ sung điểm mù và điểm rẽ
- Báo cáo số dặm
- Đặt tên xe
- Độ phân giải tên miền
- Chuyển đổi máy chủ chính và dự phòng
- Báo động khẩn cấp SOS
- Báo động quá tốc độ
- Nhắc nhở lái xe mệt mỏi
- Báo động đỗ xe quá giờ
- Nhắc nhở vùng
- Nhắc nhở lệch tuyến
- Cắt nhiên liệu và điện
- Giám sát cuộc gọi
- Chức năng đa phương tiện
- Chức năng đọc và cài đặt thông số đầu cuối
- Chức năng thông tin
- Chức năng thu thập dữ liệu ghi
- Chức năng ghi âm lái xe
- Cài đặt danh bạ điện thoại
- Nâng cấp từ xa
- Ghi hình ảnh và âm thanh
2. Thông báo an toàn
Vui lòng đọc hướng dẫn ngắn gọn; nếu không, nó có thể gây nguy hiểm và vi phạm pháp luật. Để biết thêm chi tiết, vui lòng tham khảo hướng dẫn đầy đủ.
⊕ Kết nối đúng: Làm theo hướng dẫn cài đặt khi kết nối thiết bị và không kết nối thiết bị với các thiết bị không tương thích khác.
⊕ Phụ kiện đủ tiêu chuẩn: Sử dụng các phụ kiện chính hãng, pin đủ tiêu chuẩn và các bộ phận ngoại vi khác.
⊕ Lái xe an toàn: Người lái xe không nên vận hành thiết bị khi đang lái xe.
⊕ Cài đặt hợp pháp: Chỉ những người có chuyên môn mới được phép cài đặt và bảo trì thiết bị này.
3. Thông số kỹ thuật sản phẩm
Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
Mô-đun 4G | FDD LTE: B1/B3/B5/B8 |
TDD LTE: B34/B38/B39/B40/B41 | |
Thông số định vị | Độ nhạy: -159dBm |
Tần số: L1 L2 L1C/A L2C B1I BIC B2I | |
Mã hóa C/A: tốc độ chip 1.023 MHz | |
Chế độ xem theo dõi 20 kênh | |
Độ chính xác định vị: Định vị điểm đơn 2.0m | |
RTK 0.02m+1ppm | |
Bắt đầu lạnh | Trung bình 35 giây |
Bắt đầu nóng | Ít hơn 1 |
Phạm vi tốc độ | 0 góc255 km / h |
Độ nhạy tốc độ | Dưới 0.1 mét/giây |
Chế độ tốc độ GPS | Sai số tối đa 0.5 km/h |
Chế độ tốc độ xung xe | Độ nhạy thời gian |
Thời gian GPS đồng bộ toàn cầu | |
Khả năng ghi âm | Dữ liệu lái xe 360 giờ (được thu thập 5 lần mỗi giây, được lưu trữ một lần mỗi phút) |
Lưu trữ dữ liệu | Sau khi mất điện chính, thời gian lưu giữ dữ liệu không dưới 10 năm |
Giới hạn gia tốc | Ít hơn 4g |
Nhiệt độ hoạt động | -30 ° C đến + 70 ° C |
Nhiệt độ lưu trữ | -40 ° C đến + 85 ° C |
Độ ẩm | 5% đến 95% không ngưng tụ |
Điện áp hoạt động | 9V sang 36V |
Tiêu thụ điện năng của thiết bị chính | 2W để 3W |
Đơn vị chính Hoạt động hiện tại | 0.24A (12V) |




